Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
uterine cavity


noun
the space inside the uterus between the cervical canal and the Fallopian tubes
Hypernyms:
cavity, bodily cavity, cavum
Part Holonyms:
uterus, womb


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.